Bản tin ngày 04/08/2026 - Tăng trưởng bề nổi và điểm nghẽn tích tụ
Lợi nhuận ngân hàng Q2/2026 tăng 25% nhờ tín dụng và phí, nhưng nợ nhóm 2 bùng nổ cùng khoảng trống huy động 2,8 triệu tỷ đồng đang tạo áp lực lớn.
Lợi nhuận ngân hàng Q2/2026 tăng 25% nhờ tín dụng doanh nghiệp và thu nhập phí bứt tốc. Tuy nhiên, nợ nhóm 2 hình thành ròng vọt lên mức cao nhất 3 năm cùng khoảng hụt huy động 2,8 triệu tỷ đồng đang tích tụ áp lực ngầm.
Tóm lược
Lợi nhuận trước thuế ngành ngân hàng Q2/2026 tăng 25% YoY, hoàn thành 47% kế hoạch năm. Động lực chính đến từ tín dụng doanh nghiệp (+14,3% YTD) và thu nhập phí dịch vụ (+58% YoY).
Huy động tiền gửi tiếp tục là điểm nghẽn lớn khi chỉ tăng 5,0% YTD, tụt hậu xa so với tốc độ tăng tín dụng 8,3%. Khoảng cách giữa dư nợ và tiền gửi nới rộng lên 2,8 triệu tỷ đồng, giữ tỷ lệ LDR sát ngưỡng trần 85%.
Nợ nhóm 2 hình thành ròng tăng lên gần 81.000 tỷ đồng — mức cao nhất từ Q1/2023. Trong khi đó, bộ đệm dự phòng (LLR) của phần lớn ngân hàng chưa được củng cố tương xứng.
NKG phục hồi trong Q2/2026 với sản lượng tăng 54% QoQ và LNST cốt lõi đạt 104 tỷ đồng. Dù vậy, lũy kế 6 tháng mới hoàn thành 21% kế hoạch lợi nhuận cả năm.
PVT hưởng lợi ngắn hạn từ biến động Eo biển Hormuz, giúp LNST cốt lộ 6 tháng tăng 64% YoY. Tuy nhiên, kế hoạch mở rộng đội tàu 2026 phải hoãn do giá tàu qua sử dụng quá cao.
VN-Index vượt lên trên MA20 ngày (1.755 điểm) và đang tiến vào vùng kháng cự quan trọng MA200 tại 1.770–1.775 điểm trước khi có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh.
Bức tranh ngân hàng Q2/2026: Tăng trưởng bề nổi và điểm nghẽn ngầm
Lợi nhuận trước thuế toàn ngành ngân hàng Q2/2026 đạt gần 111.000 tỷ đồng, tăng 25% so với cùng kỳ. Nhìn vào bức tranh tổng thể, đây là kết quả tích cực.
Tuy nhiên, sự phân hóa diễn ra rất sâu sắc. Nhóm quốc doanh tăng trưởng lợi nhuận 30% YoY, nhóm tư nhân lớn tăng 14%, trong khi nhóm quy mô trung bình giảm 7%.
Hai động lực chính thúc đẩy doanh thu là tín dụng doanh nghiệp (+14,3% YTD, gấp gần 3 lần bán lẻ) và thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ (+58% YoY). Sự phục hồi của phí thanh toán, tài trợ thương mại và bảo hiểm đã trở thành trụ đỡ quan trọng. Biên lãi thuần (NIM) toàn ngành cũng nhích lên 3,06% nhờ tài sản cho vay được tái định giá nhanh hơn chi phí vốn.
Đằng sau các con số lợi nhuận bứt phá là điểm nghẽn thanh khoản ngầm. Huy động tiền gửi toàn hệ thống chỉ tăng 5,0% YTD, hụt 3,3 điểm phần trăm so với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Quy mô huy động hiện thấp hơn dư nợ cho vay khoảng 2,8 triệu tỷ đồng.
Thặng dư ngân sách kéo dài cùng tốc độ giải ngân đầu tư công chậm khiến dòng tiền tiếp tục bị rút ròng khỏi hệ thống. Tỷ lệ LDR của đa số ngân hàng neo sát trần 85%, trong khi tỷ lệ CASA đi ngang ở vùng thấp 20,9%. Áp lực chi phí vốn sẽ khó đảo chiều cho đến khi ngân sách chuyển sang trạng thái thâm hụt.
Nợ nhóm 2 bùng nổ: Chỉ báo sớm cho áp lực trích lập nửa cuối năm
Tỷ lệ nợ xấu nội bảng (NPL) toàn ngành dừng ở mức 2,01% — gần như đi ngang so với quý trước nhờ hiệu ứng pha loãng từ tăng trưởng tín dụng cao.
Nhưng bức tranh chất lượng tài sản thực tế đang phát tín hiệu đáng chú ý. Nợ nhóm 2 hình thành ròng trong Q2/2026 tăng lên gần 81.000 tỷ đồng, đánh dấu mức cao nhất kể từ Q1/2023. Tỷ lệ nợ nhóm 2 vọt lên 1,37%.
Mặt bằng lãi suất cho vay tăng khoảng 110 bps trong 3 quý qua đang ngấm dần, tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là phân khúc bán lẻ. Sự gia tăng nợ nhóm 2 tập trung ở các ngân hàng có dư nợ lớn như BID, CTG, STB, VPB và MBB.
Nợ nhóm 2 là chỉ báo sớm cho nợ xấu trong 1–2 quý tới. Trong khi đó, ngoại trừ Vietcombank, bộ đệm dự phòng bao phủ nợ xấu (LLR) ở phần lớn ngân hàng vẫn duy trì ở vùng thấp. Áp lực trích lập dự phòng gia tăng sẽ là rủi ro chính đối với đà tăng trưởng lợi nhuận ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026.
NKG: Phục hồi sản lượng nhưng áp lực kế hoạch còn xa
Thép Nam Kim (NKG) ghi nhận Q2/2026 khởi sắc với sản lượng bán hàng đạt 203.000 tấn, tăng 54% so với quý 1. Doanh thu thuần đạt 4.150 tỷ đồng (+27% QoQ).
LNST cốt lõi đạt 104 tỷ đồng — chuyển biến rõ rệt so với khoản lỗ ròng điều chỉnh quý 2 năm ngoái. Sự phục hồi đến từ việc đẩy mạnh tiêu thụ nội địa khi thị trường xây dựng bước vào mùa cao điểm.
Tuy nhiên, bức tranh 6 tháng đầu năm cho thấy thách thức còn lớn. Lũy kế 6T/2026, sản lượng bán hàng đạt 335.000 tấn (-18% YoY), doanh thu đạt 7.412 tỷ đồng (-6% YoY) và LNST đạt 126 tỷ đồng.
So với kế hoạch năm 2026, NKG mới chỉ hoàn thành 27% chỉ tiêu doanh thu và 21% chỉ tiêu lợi nhuận. Giá thép xuất khẩu chịu áp lực lớn từ nguồn cung giá rẻ của Trung Quốc, khiến chặng đường hoàn thành mục tiêu năm còn rất nhiều áp lực.
PVT: Lợi ích ngắn hạn từ địa chính trị và nút thắt đầu tư đội tàu
Tại cuộc gặp gỡ nhà đầu tư, PVT cho biết sự gián đoạn tại Eo biển Hormuz mang lại tác động ròng tích cực đến hoạt động kinh doanh năm 2026 nhờ giá cước vận tải neo cao.
PVT đã chủ động giảm rủi ro bằng cách rút bớt tàu khỏi khu vực chiến sự: hiện chỉ còn 1 tàu hoạt động bên trong Eo biển Hormuz, so với 7 tàu hồi cuối tháng 2. Lũy kế 6T/2026, LNST cốt lõi tăng 64% YoY, vượt tiến độ dự phóng.
Mặc dù kết quả ngắn hạn thuận lợi, triển vọng mở rộng dài hạn lại gặp vật cản. Kế hoạch mua thêm tàu trong năm 2026 bị trì hoãn do giá tàu qua sử dụng trên thị trường quốc tế quá cao. Dự án đầu tư tàu VLCC cho Nghi Sơn vẫn đang ở giai đoạn thảo luận sơ bộ.
PVT lựa chọn duy trì sự thận trọng tài chính thay vì chấp nhận mua tài sản giá cao. Điều này giúp bảo vệ bảng cân đối kế toán, nhưng cũng giới hạn không gian tăng trưởng quy mô trong ngắn hạn.
VN-Index thử thách đường MA200
Thị trường chứng khoán ghi nhận phiên tăng điểm tích cực, đưa VN-Index đóng cửa sát trên đường MA20 ngày tại 1.755 điểm.
Trong phiên hôm nay, chỉ số dự kiến sẽ kiểm định vùng kháng cự quan trọng MA200 tại 1.770 – 1.775 điểm. Đây là vùng cản kỹ thuật có ý nghĩa then chốt xác định xu hướng trung hạn.
Nhiều khả năng nhịp điều chỉnh kỹ thuật sẽ xuất hiện khi chỉ số tiếp cận vùng này. Dòng tiền hiện phân hóa mạnh và áp lực bán chốt lời ngắn hạn sẽ gia tăng khi thị trường chưa có thêm động lực vĩ mô mới.
Thông tin khác & Sự kiện sắp tới
Thu hồi nợ ngoại bảng giảm nhẹ — Lần đầu tiên sau nhiều quý, thu hồi nợ đã xử lý rủi ro Q2/2026 của ngành ngân hàng giảm 1% YoY (đạt 11.400 tỷ), phát tín hiệu thanh khoản thị trường BĐS đang hạ nhiệt.
Quyết định 1743/NHNN hỗ trợ thanh khoản — Tỷ lệ tiền gửi KBNN có kỳ hạn được tính vào LDR nâng từ 20% lên 50%, giúp bổ sung khoảng 165.000 tỷ đồng vào dư địa LDR cho các NHTM quốc doanh.
Tín dụng TPDN tăng mạnh nhờ TCB — Q2/2026 chứng kiến đầu tư TPDN toàn ngành tăng 35,7% YTD, chủ yếu đến từ việc Techcombank giải ngân hơn 45.000 tỷ đồng TPDN trong kỳ.
VPBank dẫn đầu tăng trưởng tín dụng — VPB đạt mức tăng trưởng tín dụng 24,6% YTD nhờ ưu đãi hạn mức, nhưng tỷ lệ LDR đã áp sát ngưỡng trần ở mức 84,5%.
CASA toàn ngành tiếp tục đi ngang — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn dừng ở mức 20,9%, chưa thể phục hồi do khách hàng ưu tiên tối ưu hóa lãi suất tiền gửi có kỳ hạn.
Vietcombank (VCB) đột biến thu nhập khác — LNTT Q2/2026 vượt 38% dự báo nhờ ghi nhận khoản thu nhập một lần từ đánh giá lại khoản đầu tư.
ACB tăng trích lập dự phòng — LNTT Q2/2026 của ACB thấp hơn 16% so với dự báo do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng khi nợ xấu hình thành ròng tiếp tục tăng QoQ.
Thu nhập phí VIB tăng bứt phá — Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ 1H26 của VIB tăng tới 294% YoY, trở thành điểm sáng lớn nhất về thu nhập ngoài lãi.
Tiền mặt lưu thông có xu hướng giảm — Tỷ lệ tiền mặt ngoài hệ thống giảm từ 12,1% (T2/2026) xuống 10,5% (T5/2026), cùng với dòng tiền bán vàng T7 có thể giúp tiền gửi quay lại ngân hàng.
Thâm hụt ngân sách là biến số then chốt — Lũy kế 7T26 bội thu ngân sách đạt 470.000 tỷ đồng. Chỉ khi ngân sách chuyển sang thâm hụt (đẩy nhanh đầu tư công), áp lực chi phí vốn ngân hàng mới thực sự tạo đỉnh.
Về chúng tôi
Sứ mệnh của Helices là mang đến cho khách hàng và cổ đông hiệu quả đầu tư vượt trội, gắn với kiểm soát rủi ro và duy trì sự liêm chính trong mọi hoạt động.
Hotline (Zalo): 0986.61.61.93
Trở thành khách hàng để nhận phân tích chuyên sâu, đồng hành chiến lược và cơ hội đầu tư được sàng lọc kỹ lưỡng: Sản phẩm & Dịch vụ Helices
— Helices
Kiến Sản – Nâng Tầm





