Bản tin ngày 22/07/2026 - Động lực tăng trưởng và áp lực thanh khoản
GDP Q2 đạt 8,39% nhờ FDI nhưng sức mua nội địa yếu. TCB, POW, F88 bứt phá kết quả kinh doanh. Ngân hàng đối mặt bài toán lệch kỳ hạn.
GDP quý 2 tăng trưởng 8,39% nhờ động lực từ khu vực FDI, nhưng bán lẻ thực tế chỉ tăng 7,3% cho thấy tiêu dùng trong nước còn yếu. Cùng lúc đó, kết quả kinh doanh nửa đầu năm của các doanh nghiệp niêm yết lớn công bố những con số tăng trưởng ấn tượng. Bức tranh kinh tế đang hiện ra hai mặt đối lập: chỉ số vĩ mô tổng thể rất đẹp, nhưng dòng tiền thực tế bên trong hệ thống lại đối mặt với áp lực thanh khoản gia tăng.
Tóm lược
GDP Q2/2026 đạt 8,39%, dẫn dắt bởi sản xuất công nghiệp và vốn FDI thực hiện đạt 13 tỷ USD — mức cao nhất 5 năm. Tuy nhiên, hơn một nửa tăng trưởng bán lẻ danh nghĩa đến từ lạm phát, sức mua thực bứt phá chậm.
Cân đối ngân sách thặng dư 419 nghìn tỷ đồng nhưng tiền gửi Kho bạc Nhà nước nằm lại hệ thống ngân hàng làm chậm nhịp quay vòng vốn ra nền kinh tế. Giải ngân đầu tư công bứt phá vào tháng 6 đạt 35,5% kế hoạch.
Thanh khoản ngân hàng căng thẳng khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Tỷ lệ LDR thị trường 1 quanh 100% buộc các ngân hàng phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn thị trường 2, đẩy lãi suất liên ngân hàng neo cao.
TCB công bố LNTT 6 tháng đạt 18,5 nghìn tỷ (+22,5%). Tín dụng tăng tốc 15,2%, NIM phục hồi lên 3,70% trong quý 2 trong khi chất lượng tài sản duy trì ổn định.
POW ghi nhận LNTT 6 tháng đạt 5 nghìn tỷ đồng (gấp 3,8 lần cùng kỳ) nhờ các khoản thu bất thường. Lợi nhuận cốt lõi tăng 47%, đạt 2 nghìn tỷ đồng.
F88 đạt LNST 545 tỷ đồng (+114%) với ROE trượt kỷ lục 40,6%. Dư nợ cho vay tăng 22,3%, 99% chi nhánh hoạt động có lãi.
Thị trường chứng khoán: VN-Index hồi phục sau phiên hấp thụ lực bán, vùng kháng cự ngắn hạn nằm tại 1.750 - 1.770 điểm.
Vĩ mô 6 tháng: Tăng trưởng cao nhưng chưa đồng đều
Kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP 8,39% trong quý 2/2026. Nhìn sâu vào cơ cấu, động lực chính đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.
Vốn FDI thực hiện 6 tháng đạt 13 tỷ USD, cao nhất trong 5 năm qua. Khối ngoại tiếp tục mở rộng công suất, kéo chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 11,2%. Khoảng cách xuất khẩu giữa hai khu vực rất rõ: doanh nghiệp FDI tăng 26%, trong khi khu vực nội địa chỉ tăng 4,6%.
Ở chiều ngược lại, sức cầu nội địa thể hiện sự mệt mỏi. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tăng 12,9% trên giấy tờ, nhưng loại trừ yếu tố giá thì chỉ tăng 7,3%. Gần một nửa mức tăng danh nghĩa đến từ lạm phát. Lạm phát bình quân 6 tháng lên mức 4,38%, thu hẹp dư địa điều hành so với mục tiêu 5% cho cả năm.
Giải ngân đầu tư công trở thành điểm tựa quan trọng. Sau vài tháng đầu năm chậm trễ, riêng tháng 6 ghi nhận khối lượng giải ngân bứt phá 137,6 nghìn tỷ đồng. Lũy kế 6 tháng đạt 356,9 nghìn tỷ, tương đương 35,5% kế hoạch.
Sự tăng tốc của đầu tư công xuất hiện đúng lúc thương mại chuyển sang nhập siêu và tiêu dùng tư nhân suy yếu. Dòng vốn này không chỉ đỡ tăng trưởng mà còn là nguồn bơm thanh khoản trực tiếp cho hệ thống.
Thanh khoản hệ thống: Nút thắt từ chênh lệch kỳ hạn
Lãi suất liên ngân hàng thường xuyên neo trên mức 4,5% — bằng với lãi suất OMO. Điều này phản ánh thanh khoản khả dụng giữa các ngân hàng đang căng thẳng.
Nguyên nhân đến từ sự lệch pha giữa cho vay và huy động. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) thị trường 1 của nhiều ngân hàng chạm ngưỡng 100%. Không còn dư địa từ nguồn tiền gửi truyền thống, các ngân hàng buộc phải tìm đến thị trường liên ngân hàng (thị trường 2) để tài trợ cho các khoản vay.
Vấn đề nằm ở kỳ hạn. Cho vay nền kinh tế là trung và dài hạn, trong khi vốn vay liên ngân hàng là ngắn hạn. Sự phụ thuộc này làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn và đẩy chi phí vốn cận biên lên cao.
Lượng tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng quốc doanh vượt mức 700 nghìn tỷ đồng. Tiền gửi Kho bạc được phân loại là vốn thị trường 2, cần thời gian luân chuyển qua hoạt động cho vay mới thành tiền gửi cư dân. Nếu ngân sách chi tiêu trực tiếp ra nền kinh tế, dòng tiền quay lại hệ thống dưới dạng tiền gửi thị trường 1 ngay lập tức, giải tỏa áp lực LDR.
Trong nửa cuối năm, lãi suất khó hạ nhiệt sâu khi bài toán cân đối kỳ hạn chưa gỡ xong. Nếu dòng vốn đầu tư công đẩy mạnh chi tiêu, thanh khoản VND sẽ cải thiện, nhưng chênh lệch lãi suất VND-USD thu hẹp có thể gây áp lực ngược lại lên tỷ giá.
TCB: Tăng tốc tín dụng và NIM phục hồi
Techcombank công bố lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm đạt 18,5 nghìn tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ.
Động lực chính đến từ đợt tăng tốc tín dụng trong quý 2. Sau quý 1 tăng trưởng khiêm tốn 3,6%, tín dụng hợp nhất nhảy vọt 11,2% trong quý 2, đưa mức tăng cả 6 tháng lên 15,2%.
Điểm đáng chú ý là sự phục hồi của biên lãi ròng (NIM). NIM quý 2 đạt 3,70%, tăng 29 điểm cơ bản so với quý trước. Sự cải thiện này diễn ra trong bối cảnh tiền gửi khách hàng quý 2 đảo chiều tăng 10,4% (sau khi giảm 3,1% ở quý 1), giúp ngân hàng tối ưu lại chi phí vốn.
Chất lượng tài sản giữ trạng thái kiểm soát tốt. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,15%, giảm nhẹ 1 điểm cơ bản so với quý 1. Nợ nhóm 2 duy trì ở mức 0,71%.
Sự gia tăng quy mô tín dụng đi kèm chất lượng tài sản ổn định cho thấy TCB đang chấp nhận mở rộng bảng cân đối khi tìm thấy các mảng cho vay hiệu quả, bù đắp áp lực chi phí huy động chung của toàn ngành.
POW: Đột biến từ các khoản thu bất thường
Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (POW) báo cáo lợi nhuận trước thuế 6 tháng đạt 5 nghìn tỷ đồng, gấp 3,8 lần cùng kỳ năm ngoái và vượt 16% kế hoạch cả năm.
Riêng quý 2, lợi nhuận trước thuế đạt 3,6 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, phần lớn sự đột biến này đến từ các khoản thu nhập bất thường.
Loại trừ yếu tố bất thường, lợi nhuận sau thuế cốt lõi 6 tháng ước đạt 2 nghìn tỷ đồng, tăng 47% so với cùng kỳ. Quý 2 đóng góp 791 tỷ đồng lợi nhuận cốt lõi, gần như đi ngang (+1%).
Sự tăng trưởng của hoạt động kinh doanh cốt lõi đến từ sản lượng huy động cao hơn dự kiến tại nhà máy Vũng Áng và Nhơn Trạch 1, cùng kết quả tích cực từ công ty con NT2 (hoàn thành 69% kế hoạch năm).
Kế hoạch năm của POW có khả năng được điều chỉnh tăng khi dòng tiền từ các nhà máy điện khí và nhiệt điện than hiện hữu duy trì tính ổn định cao hơn dự báo.
F88: Hiệu quả vận hành chạm đỉnh mới
Chuỗi tài chính cá nhân F88 ghi nhận doanh thu 6 tháng đạt 2,94 nghìn tỷ đồng (+53%) và lợi nhuận sau thuế 545 tỷ đồng (+114%).
Hiệu suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) trượt đạt 40,6% — mức cao nhất từ trước đến nay của doanh nghiệp này.
Dư nợ cho vay tăng 22,3% trong 6 tháng. F88 hiện vận hành 976 chi nhánh, với gần 99% số chi nhánh đã có lãi. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) tiếp tục giảm nhờ hiệu ứng quy mô, bù đắp cho chi phí tín dụng tăng nhẹ trong quý 2.
Tỷ lệ xử lý nợ duy trì quanh mức 20%, nằm trong dư địa tính toán của mô hình cho vay rủi ro cao - lợi nhuận cao. Doanh nghiệp chấp nhận chi phí rủi ro này để mở rộng quy mô thị phần trong giai đoạn 2026-2030.
Thông tin khác & Sự kiện sắp tới
VN-Index giao dịch cân bằng vùng dưới tham chiếu — Chỉ số nỗ lực hấp thụ lực bán tháo. Dự báo hồi phục ngắn hạn với vùng kháng cự 1.750 - 1.770 điểm.
Vốn FDI đăng ký mới 6 tháng đạt 34,65 tỷ USD — Tăng 61% so với cùng kỳ, mức tăng mạnh nhất trong nhiều năm qua.
Tỷ giá USD/VND đi ngang vùng 26.250 - 26.375 — Mức chênh lệch lãi suất (swap rate) dương giữ dòng USD ở lại hệ thống.
Tín dụng USD trong hệ thống tăng hơn 40% — Các ngân hàng tích cực vay USD offshore để swap sang VND phục vụ nhu cầu thanh khoản.
Doanh nghiệp thành lập mới tăng 22,5% — Tuy nhiên số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng ghi nhận mức cao.
Nhập siêu 6 tháng đạt 16,65 tỷ USD — Đảo chiều so với trạng thái xuất siêu của cùng kỳ năm ngoái do nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất FDI.
Chỉ số sản xuất ngành chế biến chế tạo tăng 11,4% — Tiếp tục là đầu tàu gánh tăng trưởng công nghiệp toàn nền kinh tế.
Lãi suất OMO duy trì ở mức 4,5% — Quy mô lưu hành OMO thu hẹp từ 500 nghìn tỷ về quanh 200 nghìn tỷ đồng.
Trần nợ nước ngoài được nâng lên 50% GDP — Mở đường cho phương án vay offshore để hỗ trợ cân đối ngân sách nhà nước.
Ngưỡng doanh thu chịu thuế hộ gia đình dự kiến được điều chỉnh — Biện pháp tài khóa dài hạn nhằm hỗ trợ huy động vốn cho thị trường 1.
Về chúng tôi
Sứ mệnh của Helices là mang đến cho khách hàng và cổ đông hiệu quả đầu tư vượt trội, gắn với kiểm soát rủi ro và duy trì sự liêm chính trong mọi hoạt động.
Hotline (Zalo): 0986.61.61.93
Trở thành khách hàng để nhận phân tích chuyên sâu, đồng hành chiến lược và cơ hội đầu tư được sàng lọc kỹ lưỡng: Sản phẩm & Dịch vụ Helices
— Helices
Kiến Sản – Nâng Tầm





